Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Đại từ代词Từ chỉ phương vị方位词
Thường làm tân ngữ sau giới từ chỉ nơi chốn hoặc làm chủ ngữ chỉ địa điểm
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
na nhi
Tầng từ vựng
儿化音: 那{儿} = 那 + er后缀. 与这{儿} (zhèr - đây) 相对, 是远指代词.
Câu ví dụ
- 书在那{儿}。
Quyển sách ở đó.
- 你去那{儿}做什么?
Bạn đi đó làm gì?
- 那{儿}有很多商店。
Ở đó có rất nhiều cửa hàng.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.