Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm động từ thường đi với tân ngữ mang nghĩa tiêu cực như chiến tranh, tai nạn, thất bại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tao ngộ
Từng chữ
- 遭taokhông hẹn mà gặp; vòng, lượt
- 遇ngộgặp gỡ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ gặp phải.
Câu ví dụ
- 我们在森林里遭遇了突如其来的暴风雨。
Chúng tôi đã gặp phải một trận bão đột ngột trong rừng.
- 他的不幸遭遇引起了大家的同情。
Cảnh ngộ bất hạnh của anh ấy đã khơi dậy sự đồng cảm của mọi người.
- 探险队在途中遭遇了野兽的袭击。
Đoàn thám hiểm đã gặp phải sự tấn công của dã thú trên đường đi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.