Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yí*zhǔ

Nghĩa tiếng Việt

di chúc, chúc thư

Âm Hán Việt

di chúc

2 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, di chuyển)

15 nét

Bộ: (miệng)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như lập, viết, để lại hoặc thực hiện di chúc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

di chúc

Từng chữ

  • dimất, thất lạc
  • chúcdặn dò

Tầng từ vựng

Chúc thư hoặc di chúc.

Câu ví dụ

  • 他立下了遗嘱。Tā lìxiàle yízhǔ. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 立遗嘱
  • 遗嘱执行
  • 遗嘱继承

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.