Từ vựng tiếng Trung
yù*xiǎn

Nghĩa tiếng Việt

gặp nguy hiểm,遭遇 nạn; gặp tai nạn

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

12 nét

Bộ: (đồi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Gặp nguy hiểm, tai nạn — thuyền, máy bay, leo núi, du lịch. '遇险' thường đi kèm hành động cứu trợ: 求救 (kêu cứu), 报警 (báo cảnh sát), 获救 (được cứu).

Câu ví dụ

  • 船在海上遇险Chuán zài hǎishàng yùxiǎn thanh 2

    Thuyền gặp nạn trên biển

  • 登山队遇险了Dēngshān duì yùxiǎn le thanh 1

    Đội leo núi đã gặp nguy hiểm

  • 遇险求救yùxiǎn qiújiù thanh 4

    kêu cứu khi gặp nạn

  • 飞机遇险迫降Fēijī yùxiǎn pòjiàng thanh 1

    Máy bay gặp nạn hạ cánh khẩn cấp

Kết hợp thường gặp

  • 遇险者yùxiǎn zhě thanh 4

    người gặp nạn

  • 遇险报警yùxiǎn bàojǐng thanh 4

    báo cảnh sát khi gặp nạn

  • 途中遇险túzhōng yùxiǎn thanh 2

    gặp nạn trên đường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.