Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho văn viết, ngôn ngữ, hoặc đường đi.
Câu ví dụ
- 这篇文章写得很通顺
Bài viết này rất mạch lạc
- 他的中文很通顺
Tiếng Trung của anh ấy rất trôi chảy
- 道路通顺
Con đường thông suốt
- 说话要通顺
Nói chuyện phải mạch lạc
Kết hợp thường gặp
- 文字通顺
văn mạch lạc
- 语言通顺
ngôn ngữ mạch lạc
- 读写通顺
đọc viết trôi chảy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.