Từ vựng tiếng Trung
tōng*gào

Nghĩa tiếng Việt

thông báo

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

10 nét

Bộ: (con bò)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 通: Ký tự này bao gồm bộ 辶 (bước đi) và chữ 甬, gợi ý ý nghĩa liên quan đến việc di chuyển, thông qua.
  • 告: Chữ này bao gồm bộ 牛 (con bò) và 口 (miệng), gợi ý hành động thông báo hoặc báo cáo.

通告 có nghĩa là thông báo, thông qua hoặc báo cáo.

Từ ghép thông dụng

通知tōngzhī

thông báo

交通jiāotōng

giao thông

通行tōngxíng

thông hành