Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh tính toàn bộ, tương tự như từ đều
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thông thông
Từng chữ
- 通thôngxuyên qua
- 通thôngxuyên qua
Tầng từ vựng
Từ láyKhẩu ngữ, nhấn mạnh tính toàn bộ; tương tự 全部, 统统 nhưng 通通 thân mật và ngắn gọn hơn trong hội thoại.
Câu ví dụ
- 房间里的东西通通被搬走了。
Đồ đạc trong phòng đã bị chuyển đi hết sạch.
- 他把零食通通吃完了,一点不剩。
Anh ấy ăn hết sạch đồ ăn vặt, không còn một tí.
- 这些问题我通通不知道怎么回答。
Những câu hỏi này tôi hoàn toàn không biết trả lời thế nào.
- 旧衣服通通捐出去,给有需要的人。
Quần áo cũ tất cả đem đi quyên góp cho người cần.
Kết hợp thường gặp
- 通通搬走
dọn đi hết
- 通通都有
cái gì cũng có
- 通通不要
không cần cái nào hết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.