Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ láyKhẩu ngữ, nhấn mạnh tính toàn bộ; tương tự 全部, 统统 nhưng 通通 thân mật và ngắn gọn hơn trong hội thoại.
Câu ví dụ
- 房间里的东西通通被搬走了。
Đồ đạc trong phòng đã bị chuyển đi hết sạch.
- 他把零食通通吃完了,一点不剩。
Anh ấy ăn hết sạch đồ ăn vặt, không còn một tí.
- 这些问题我通通不知道怎么回答。
Những câu hỏi này tôi hoàn toàn không biết trả lời thế nào.
- 旧衣服通通捐出去,给有需要的人。
Quần áo cũ tất cả đem đi quyên góp cho người cần.
Kết hợp thường gặp
- 通通搬走
dọn đi hết
- 通通都有
cái gì cũng có
- 通通不要
không cần cái nào hết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.