Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa通告 là thông báo cho mọi người biết, thường bằng văn bản hoặc niêm yết công khai. Phân biệt với 通知 (tōngzhī - thông báo cá nhân/nhóm individually), 通告 thiên về thông báo công khai.
Câu ví dụ
- 学校发通告通知放假时间。
Nhà trường phát thông báo về thời gian nghỉ.
- 请大家看门口的通告。
Mời mọi người xem thông báo ở cửa.
- 公司发布了关于新政策的通告。
Công ty đã phát thông báo về chính sách mới.
- 警方通告市民注意交通安全。
Cảnh sát thông báo người dân chú ý an toàn giao thông.
Kết hợp thường gặp
- 发布通告
phát thông báo
- 紧急通告
thông báo khẩn cấp
- 通告栏
bảng thông báo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.