Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cả nghĩa vật lý (xuyên qua vật thể) lẫn nghĩa trừu tượng (thông qua sự việc/dữ liệu để hiểu điều gì đó); khác với 通过 ở chỗ 透过 nhấn mạnh sự thấu xuyên.
Câu ví dụ
- 透过窗户,可以看到外面的花园。
Nhìn xuyên qua cửa sổ, có thể thấy khu vườn bên ngoài.
- 透过这件事,我们可以看出他的真实性格。
Qua sự việc này, chúng ta có thể thấy rõ tính cách thực sự của anh ấy.
- 透过迷雾,远处的山峰若隐若现。
Xuyên qua sương mù, những đỉnh núi phía xa ẩn hiện.
- 透过数据,研究人员发现了一个规律。
Thông qua dữ liệu, các nhà nghiên cứu phát hiện ra một quy luật.
Kết hợp thường gặp
- 透过玻璃
xuyên qua kính
- 透过数据
thông qua dữ liệu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.