Từ vựng tiếng Trung
tòu*míng

Nghĩa tiếng Việt

trong suốt

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

10 nét

Bộ: (mặt trời, ngày)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Vật lý (trong suốt) hoặc trừu tượng (minh bạch).

Câu ví dụ

  • 这块玻璃很透明Zhè kuài bōlí hěn tòumíng thanh 4

    Miếng kính này rất trong suốt

  • 透明的盒子tòumíng de hézi thanh 4

    hộp trong suốt

  • 价格透明jiàgé tòumíng thanh 4

    giá cả minh bạch

  • 透明的tòumíng de thanh 4

    trong suốt/minh bạch

Kết hợp thường gặp

  • 透明tòumíng thanh 4

    trong suốt

  • 透明度tòumíngdù thanh 4

    độ trong suốt/minh bạch

  • 半透明bàntòumíng thanh 4

    bán trong

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.