Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tòumíngdù

Nghĩa tiếng Việt

độ minh bạch, tính công khai

Âm Hán Việt

thấu minh độ, đạc

3 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ sước)

10 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

8 nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong quản lý hoặc công việc để chỉ sự công khai, rõ ràng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thấu minh độ, đạc

Từng chữ

  • thấuxuyên qua
  • minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
  • độ, đạcđo lường; mức độ; lần

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要增加评奖工作的透明度。Wǒmen yào zēngjiā píngjiǎng gōngzuò de tòumíngdù thanh 3

    Chúng ta cần tăng cường tính minh bạch trong công tác bình xét giải thưởng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.