Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng trong quản lý hoặc công việc để chỉ sự công khai, rõ ràng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thấu minh độ, đạc
Từng chữ
- 透thấuxuyên qua
- 明minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
- 度độ, đạcđo lường; mức độ; lần
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我们要增加评奖工作的透明度。
Chúng ta cần tăng cường tính minh bạch trong công tác bình xét giải thưởng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.