Từ vựng tiếng Trung
xùn*sè

Nghĩa tiếng Việt

kèm hơn, thua kém

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ sước (đi, bước đi))

9 nét

Bộ: (màu sắc)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong so sánh—kém hơn so với cái khác. Cả tiêu cực (thua kém) và trung tính (không thua kém).

Câu ví dụ

  • 这个方案毫不逊色Zhège fāng'àn háo bù xùnsè thanh 4

    Phương án này không kém chút nào

  • 比起他来,我逊色多了Bǐqǐ tā lái, wǒ xùnsè duōle thanh 3

    So với anh ấy, tôi kém xa

  • 质量毫不逊色Zhìliàng háo bù xùnsè thanh 4

    Chất lượng không kém chút nào

  • 逊色于前者xùnsè yú qiánzhě thanh 4

    Kèm hơn người trước

Kết hợp thường gặp

  • 毫不逊色háo bù xùnsè thanh 2

    không kém chút nào

  • 逊色于xùnsè yú thanh 4

    kèm hơn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.