Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ tự thân biểu thị hành động bỏ chạy để thoát thân, không mang tân ngữ trực tiếp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đào bào
Từng chữ
- 逃đàobỏ trốn
- 跑bàochạy, phi, phóng; trốn thoát
Tầng từ vựng
Chỉ hành động bỏ đi để trốn tránh, tránh né một tình huống nào đó, thường là tiêu cực.
Câu ví dụ
- 小偷逃跑成功。
Kẻ trộm đã chạy trốn thành công.
- 遇到危险时不要逃跑。
Khi gặp nguy hiểm đừng chạy trốn.
Kết hợp thường gặp
- 试图逃跑
- 逃跑路线
- 仓皇逃跑
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.