Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái tích cực — nhấn mạnh hành động đúng thời điểm; khác với 及时 (ngay lập tức) ở chỗ 适时 nhấn mạnh sự phù hợp hơn là tốc độ.
Câu ví dụ
- 领导适时提出了调整方案,避免了更大损失。
Lãnh đạo đưa ra phương án điều chỉnh đúng lúc, tránh được tổn thất lớn hơn.
- 要适时地给孩子一些鼓励,增强他们的信心。
Cần kịp thời động viên trẻ em để tăng cường sự tự tin cho chúng.
- 投资者要学会适时进出市场。
Nhà đầu tư cần biết cách vào ra thị trường đúng thời điểm.
- 适时休息对保持工作效率很重要。
Nghỉ ngơi đúng lúc rất quan trọng để duy trì hiệu suất làm việc.
Kết hợp thường gặp
- 适时调整
điều chỉnh kịp thời
- 适时介入
can thiệp đúng thời điểm
- 适时提出
đề xuất đúng lúc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.