Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ thể hiện hành động hỏi dồn dập để tìm ra sự thật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
truy vấn
Từng chữ
- 追truyđuổi theo, truy tìm; truy cứu; hồi tưởng, nhớ lại
- 问vấnhỏi; tra xét; hỏi thăm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi hỏi kỹ, không bỏ qua, muốn biết rõ chi tiết/căn nguyên.
Câu ví dụ
- 老师追问原因
Thầy giáo hỏi kỹ nguyên nhân
- 不要一直追问
Đừng hỏi kỹ mãi
- 记者追问细节
Phóng viên truy vấn chi tiết
Kết hợp thường gặp
- 追问到底
hỏi cho đến cùng
- 继续追问
tiếp tục hỏi kỹ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.