Từ vựng tiếng Trung
jì*xiàng

Nghĩa tiếng Việt

tích tượng — dấu hiệu, dấu vết; biểu hiện ban đầu cho thấy điều gì đó sắp xảy ra

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

9 nét

Bộ: (con lợn)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

迹象 nhấn mạnh đây là dấu hiệu mới xuất hiện, chưa chắc chắn. Thường dùng trong câu kiểu 'X 出现了…迹象' hoặc '有…迹象'. Phân biệt: 征兆 (zhēngzhào) mang tính tiên đoán hơn, 迹象 mang tính quan sát thực tế hơn.

Câu ví dụ

  • 天空出现了下雨的迹象Tiānkōng chūxiànle xià yǔ de jìxiàng thanh 1

    Bầu trời xuất hiện dấu hiệu sắp mưa

  • 他脸上没有任何紧张的迹象Tā liǎn shàng méiyǒu rènhé jǐnzhāng de jìxiàng thanh 1

    Trên mặt anh ấy không có bất kỳ dấu hiệu căng thẳng nào

  • 经济已经出现复苏的迹象Jīngjì yǐjīng chūxiàn fùsū de jìxiàng thanh 1

    Kinh tế đã xuất hiện dấu hiệu phục hồi

  • 警察发现了犯罪活动的迹象Jǐngchá fāxiànle fànzuì huódòng de jìxiàng thanh 3

    Cảnh sát phát hiện dấu hiệu của hoạt động tội phạm

Kết hợp thường gặp

  • 出现迹象chūxiàn jìxiàng thanh 1

    xuất hiện dấu hiệu

  • 好转迹象hǎozhuǎn jìxiàng thanh 3

    dấu hiệu cải thiện

  • 没有迹象méiyǒu jìxiàng thanh 2

    không có dấu hiệu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.