Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, đi kèm với các động từ như phát hiện, xuất hiện
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tích tượng
Từng chữ
- 迹tíchdấu vết, dấu tích
- 象tượnghình dáng; giống như
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa迹象 nhấn mạnh đây là dấu hiệu mới xuất hiện, chưa chắc chắn. Thường dùng trong câu kiểu 'X 出现了…迹象' hoặc '有…迹象'. Phân biệt: 征兆 (zhēngzhào) mang tính tiên đoán hơn, 迹象 mang tính quan sát thực tế hơn.
Câu ví dụ
- 天空出现了下雨的迹象
Bầu trời xuất hiện dấu hiệu sắp mưa
- 他脸上没有任何紧张的迹象
Trên mặt anh ấy không có bất kỳ dấu hiệu căng thẳng nào
- 经济已经出现复苏的迹象
Kinh tế đã xuất hiện dấu hiệu phục hồi
- 警察发现了犯罪活动的迹象
Cảnh sát phát hiện dấu hiệu của hoạt động tội phạm
Kết hợp thường gặp
- 出现迹象
xuất hiện dấu hiệu
- 好转迹象
dấu hiệu cải thiện
- 没有迹象
không có dấu hiệu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.