Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ có tính phủ định như không, chưa để nhấn mạnh sự chậm trễ
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
trì trì
Từng chữ
- 迟trìtrì hoãn; chậm trễ, muộn
- 迟trìtrì hoãn; chậm trễ, muộn
Tầng từ vựng
Chậm trễ hoặc lâu lắm mới.
Câu ví dụ
- 他迟迟没有决定。
Kết hợp thường gặp
- 迟迟不
- 迟迟未
- 迟迟不来
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.