Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
chí*chí

Nghĩa tiếng Việt

chậm chạp, lâu lắm, mãi

Âm Hán Việt

trì trì

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ có tính phủ định như không, chưa để nhấn mạnh sự chậm trễ

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

trì trì

Từng chữ

  • trìtrì hoãn; chậm trễ, muộn
  • trìtrì hoãn; chậm trễ, muộn

Tầng từ vựng

Chậm trễ hoặc lâu lắm mới.

Câu ví dụ

  • 他迟迟没有决定。Tā chíchi méiyǒu juédìng. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 迟迟不
  • 迟迟未
  • 迟迟不来

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.