Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa迟疑 nhấn mạnh sự chậm trễ do không chắc chắn, gần nghĩa 犹豫 (do dự) nhưng 迟疑 có thêm sắc thái ngập ngừng trong hành động, còn 犹豫 thiên về nội tâm phân vân hơn.
Câu ví dụ
- 他迟疑了一下才回答
Anh ấy do dự một chút mới trả lời
- 面对困难不要迟疑,要果断行动
Đối mặt với khó khăn đừng do dự, hãy hành động dứt khoát
- 她毫不迟疑地接受了邀请
Cô ấy không chút do dự chấp nhận lời mời
- 他在两个选择之间迟疑不决
Anh ấy lưỡng lự không quyết giữa hai lựa chọn
Kết hợp thường gặp
- 迟疑不决
lưỡng lự không quyết đoán
- 毫不迟疑
không chút do dự
- 迟疑片刻
do dự một lúc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.