Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm trạng ngữ đứng trước động từ để khẳng định một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
trì tảo
Từng chữ
- 迟trìtrì hoãn; chậm trễ, muộn
- 早tảobuổi sáng; sớm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để diễn tả một việc chắc chắn sẽ xảy ra, dù là sớm hay muộn. Mang sắc thái xác quyết.
Câu ví dụ
- 他迟早会知道的
Sớm hay muộn anh ấy cũng sẽ biết
- 迟早要走
Sớm hay muộn cũng phải đi
- 问题迟早会解决
Vấn đề sớm hay muộn cũng sẽ được giải quyết
- 迟早都要面对
Sớm hay muộn cũng phải đối mặt
Kết hợp thường gặp
- 迟早会
sớm hay muộn sẽ
- 迟早要
sớm hay muộn phải
- 迟早的事
việc sớm hay muộn cũng xảy ra
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.