Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐa nghĩa: (1) Trong thương mại: nhập khẩu hàng hóa. (2) Trong giao thông: lối vào, cửa vào. Cần phân biệt ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Câu ví dụ
- 中国从很多国家进口商品
Trung Quốc nhập khẩu hàng hóa từ rất nhiều quốc gia
- 这个产品的进口关税很高
Thuế nhập khẩu của sản phẩm này rất cao
- 请走这边进口
Vui lòng đi lối vào này
- 我们要减少进口依赖
Chúng ta cần giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu
Kết hợp thường gặp
- 进口商品
hàng nhập khẩu
- 进口关税
thuế nhập khẩu
- 进口贸易
thương mại nhập khẩu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.