Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词Đại từ代词
zhè*li

Nghĩa tiếng Việt

ở đây, chỗ này

Âm Hán Việt

giá lí

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

7 nét

Bộ: (làng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词Đại từ代词

Làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ chỉ nơi chốn trong văn viết

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Đại từ 代词

    Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.

Âm Hán Việt

giá lí

Từng chữ

  • giánày, cái này; bây giờ, lúc nay
  • bên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí

Tầng từ vựng

这里 là đại từ chỉ nơi ở gần người nói.

Câu ví dụ

  • 这里是图书馆。Zhèlǐ shì túshūguǎn. thanh 4
  • 我住在这里。Wǒ zhù zài zhèlǐ. thanh 3
  • 这里有很多书。Zhèlǐ yǒu hěnduō shū. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 在这里zài zhèlǐ thanh 4
  • 从这里cóng zhèlǐ thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.