Từ vựng tiếng Trung
zhè*xiē

Nghĩa tiếng Việt

những, những này (từ chỉ số nhiều)

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

7 nét

Bộ: (số hai)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ nhiều người hoặc vật, tương đương với 'those/these' trong tiếng Anh. Thường đi sau danh từ hoặc đứng đầu câu.

Câu ví dụ

  • 这些书都是我的。Zhè xiē shū dōu shì wǒ de. thanh 4
  • 这些问题很难。Zhè xiē wèn tí hěn nán. thanh 4
  • 你喜欢这些水果吗?Nǐ xǐhuan zhè xiē shuǐguǒ ma? thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 这些书 thanh 5
  • 这些问题 thanh 5
  • 这些学生 thanh 5
  • 这些东西 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.