Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để giới hạn thời kỳ lịch sử
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cận đại
Từng chữ
- 近cậngần, bên cạnh
- 代đạitriều đại; thay thế cho; đại diện
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: thời hiện đại
Câu ví dụ
- 这本书详细介绍了中国近代历史。
Cuốn sách này giới thiệu chi tiết về lịch sử cận đại Trung Quốc.
- 近代科学技术的发展非常迅速。
Sự phát triển của khoa học kỹ thuật cận đại vô cùng nhanh chóng.
- 许多近代文学作品至今依然很受欢迎。
Nhiều tác phẩm văn học cận đại cho đến nay vẫn rất được yêu thích.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.