Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ chỉ hàng hóa hoặc làm định ngữ trong các cụm từ chỉ ngành vận tải
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
vận thâu
Từng chữ
- 运vậnsự may mắn, vận may; sự chuyên trở
- 输thâuchở đồ đi; nộp, đưa đồ; thua bạc
Tầng từ vựng
运输 là từ chuyên ngành chỉ hoạt động chuyên chở hàng hóa, người. Trong giao thông, dùng 交通运输 (giao thông vận tải).
Câu ví dụ
- 交通运输很重要。
- 我们需要运输这些货物。
Kết hợp thường gặp
- 交通运输
- 运输公司
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.