Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ lỗi lầm, sai sót trong hành động hoặc phán đoán. Mang tính trang trọng hơn '错' đơn thuần.
Câu ví dụ
- 是我的过错
Là lỗi của tôi
- 承认过错
Thừa nhận lỗi
- 犯过错
Phạm lỗi
- 不是你的过错
Không phải lỗi của bạn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.