Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như thừa nhận, gánh vác hoặc sửa chữa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quá thác
Từng chữ
- 过quáqua, vượt; hơn, quá; đã từng
- 错tháchòn đá mài; lẫn lộn, nhầm lẫn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ lỗi lầm, sai sót trong hành động hoặc phán đoán. Mang tính trang trọng hơn '错' đơn thuần.
Câu ví dụ
- 是我的过错
Là lỗi của tôi
- 承认过错
Thừa nhận lỗi
- 犯过错
Phạm lỗi
- 不是你的过错
Không phải lỗi của bạn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.