Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ hoặc định ngữ để chỉ sự chuyển giao, chuyển tiếp giữa hai trạng thái
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quá độ
Từng chữ
- 过quáqua, vượt; hơn, quá; đã từng
- 渡độvượt qua; cứu giúp; bến đò
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa过渡 nhấn mạnh quá trình, không phải kết quả. Hán-Việt 'quá độ' rất quen trong chính trị (thời kỳ quá độ). Phân biệt: 转变 (zhuǎnbiàn — thay đổi hoàn toàn) vs 过渡 (chuyển tiếp có giai đoạn trung gian).
Câu ví dụ
- 社会需要一个过渡时期
Xã hội cần một thời kỳ chuyển tiếp
- 春天是冬天和夏天之间的过渡季节
Mùa xuân là mùa chuyển tiếp giữa mùa đông và mùa hè
- 经济过渡期的改革十分困难
Cải cách trong thời kỳ chuyển tiếp kinh tế rất khó khăn
- 这段过渡音乐连接了两首歌
Đoạn nhạc chuyển tiếp này nối hai bài hát lại
Kết hợp thường gặp
- 过渡时期
thời kỳ chuyển tiếp
- 过渡阶段
giai đoạn chuyển tiếp
- 过渡政府
chính phủ lâm thời/chuyển tiếp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.