Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi với 地区, 山区, 农村; mang sắc thái chính sách (nhà nước quan tâm vùng 边远地区).
Câu ví dụ
- 他在一个边远的山村工作了三年。
Anh ấy đã làm việc ở một làng miền núi hẻo lánh trong ba năm.
- 边远地区的孩子上学很困难。
Trẻ em ở vùng sâu vùng xa gặp nhiều khó khăn khi đi học.
- 政府加大对边远地区的投入。
Chính phủ tăng cường đầu tư vào vùng sâu vùng xa.
- 边远山区缺乏医疗资源。
Vùng núi hẻo lánh thiếu nguồn lực y tế.
Kết hợp thường gặp
- 边远地区
vùng sâu vùng xa
- 边远山区
vùng núi hẻo lánh
- 边远农村
nông thôn hẻo lánh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.