Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ边境 chỉ vùng biên giới, ranh giới giữa các quốc gia. Cũng có thể dùng cho vùng ranh giới giữa các khu vực.
Câu ví dụ
- 他们在边境地区生活。
Họ sống ở vùng biên giới.
- 两国进行了边境谈判。
Hai nước đã tiến hành đàm phán biên giới.
Kết hợp thường gặp
- 边境地区
- 边境贸易
- 边境线
- 开放边境
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.