Từ vựng tiếng Trung
biān*jìng

Nghĩa tiếng Việt

biên giới; vùng biên; vùng ranh giới

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chạy)

5 nét

Bộ: (đất)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

danh từ

边境 chỉ vùng biên giới, ranh giới giữa các quốc gia. Cũng có thể dùng cho vùng ranh giới giữa các khu vực.

Câu ví dụ

  • 他们在边境地区生活。Tāmen zài biānjìng dìqū shēnghuó. thanh 1

    Họ sống ở vùng biên giới.

  • 两国进行了边境谈判。Liǎng guó jìnxíng le biānjìng tánpàn. thanh 3

    Hai nước đã tiến hành đàm phán biên giới.

Kết hợp thường gặp

  • 边境地区 thanh 5
  • 边境贸易 thanh 5
  • 边境线 thanh 5
  • 开放边境 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.