Từ vựng tiếng Trung
biàn*hù

Nghĩa tiếng Việt

biện hộ (bảo vệ bằng lập luận, thường trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tranh luận); dùng khi một người đứng ra lập luận để bênh vực cho người khác hoặc cho chính mình

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cay, đắng)

16 nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

辩护 thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý (luật sư bào chữa). Cũng dùng trong tranh luận khi ai đó đứng ra bảo vệ quan điểm. Khác với 辩解 (biện giải — giải thích để bào chữa cho bản thân, thiên về cá nhân).

Câu ví dụ

  • 律师为被告辩护Lǜshī wèi bèigào biànhù thanh 4

    Luật sư biện hộ cho bị cáo

  • 他为自己的行为辩护Tā wèi zìjǐ de xíngwéi biànhù thanh 1

    Anh ấy biện hộ cho hành vi của mình

  • 辩护律师在法庭上发言Biànhù lǜshī zài fǎtíng shàng fāyán thanh 4

    Luật sư bào chữa phát biểu tại tòa

  • 这位辩护人慷慨陈词Zhè wèi biànhùrén kāngkǎi chéncí thanh 4

    Người biện hộ này trình bày hào hùng

Kết hợp thường gặp

  • 辩护律师biànhù lǜshī thanh 4

    luật sư bào chữa

  • 为…辩护wèi… biànhù thanh 4

    biện hộ cho…

  • 辩护权biànhùquán thanh 4

    quyền bào chữa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.