Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể mang tân ngữ trực tiếp chỉ người được hướng dẫn hoặc làm danh từ chỉ hoạt động phụ đạo
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phụ đạo
Từng chữ
- 辅phụxương má; giúp đỡ; giáp, gần kề
- 导đạodẫn, đưa; chỉ đạo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: hướng dẫn
Câu ví dụ
- 老师每天放学后都会辅导成绩落后的学生。
Mỗi ngày sau khi tan học, thầy giáo đều phụ đạo cho những học sinh có thành tích kém.
- 爸爸正在辅导女儿写数学作业。
Bố đang hướng dẫn con gái làm bài tập toán.
- 学校为新生提供了专门的心理辅导。
Nhà trường cung cấp dịch vụ tư vấn tâm lý chuyên biệt cho tân sinh viên.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.