Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để phân loại thiết bị, vũ khí hoặc xe cộ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khinh hình
Từng chữ
- 轻khinhnhẹ; khinh rẻ, khinh bỉ
- 型hìnhcái khuôn đất để đúc; làm gương, làm mẫu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong kỹ thuật, quân sự, y tế để chỉ loại hình nhẹ hơn so với tiêu chuẩn.
Câu ví dụ
- 这是一辆轻型车
Đây là một chiếc xe nhẹ
- 轻型机床
Máy nhẹ công nghiệp
- 轻型感冒
Cảm lạnh nhẹ
Kết hợp thường gặp
- 轻型车
Xe nhẹ
- 轻型装备
Trang bị nhẹ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.