Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTấn công bằng bom từ trên không.
Câu ví dụ
- 敌机轰炸城市
Máy bay địch ném bom thành phố
- 轰炸机
máy bay ném bom
- 遭受轰炸
bị oanh tạc
Kết hợp thường gặp
- 狂轰滥炸
ném bom bừa bãi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.