Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ phương tiện, thường đi kèm với các động từ như ngồi hoặc đẩy
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
luân ỷ
Từng chữ
- 轮luâncái bánh xe; vòng, vầng, vành
- 椅ỷcái ghế tựa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaXe lăn cho người khuyết tật. Nhiều nơi công cộng có lối đi riêng cho xe lăn.
Câu ví dụ
- 他坐轮椅
Anh ấy đi xe lăn
- 需要轮椅吗
Cần xe lăn không
- 推轮椅
đẩy xe lăn
- 轮椅通道
lối đi cho xe lăn
Kết hợp thường gặp
- 轮椅
xe lăn
- 坐轮椅
đi xe lăn/ngồi xe lăn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.