Từ vựng tiếng Trung
lún*huàn

Nghĩa tiếng Việt

luân phiên, thay đổi luân phiên

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe)

11 nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Thay đổi liên tiếp giữa các người hoặc vị trí.

Câu ví dụ

  • 岗位需要定期轮换。Gǎngwèi xūyào dìngqī lúnhuàn. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 轮换制度 thanh 5
  • 轮换岗位 thanh 5
  • 轮换任职 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.