Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThân mật hơn 车. Dùng trong nói thường.
Câu ví dụ
- 车的轮子坏了
Bánh xe hỏng rồi
- 四个轮子
bốn bánh xe
- 换轮子
thay bánh xe
- 轮子转得很快
bánh xe quay rất nhanh
Kết hợp thường gặp
- 轮子
bánh xe
- 车轮
bánh xe (trang trọng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.