Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Có thể dùng cả nghĩa đen trong toán học và nghĩa bóng để chỉ đường đời, sự nghiệp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quỹ tích
Từng chữ
- 轨quỹcỡ bánh xe; vết bánh xe; đường sắt, đường ray
- 迹tíchdấu vết, dấu tích
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ đường đi, quỹ đạo của vật thể hoặc sự phát triển của sự vật. Dùng trong khoa học kỹ thuật hoặc ẩn dụ cho đời người.
Câu ví dụ
- 飞机的飞行轨迹
Quỹ đạo bay của máy bay
- 人生轨迹各不相同
Đường đời mỗi người mỗi khác
- 观察发展轨迹
Quan sát quá trình phát triển
Kết hợp thường gặp
- 飞行轨迹
- 运动轨迹
- 发展轨迹
- 人生轨迹
- 导弹轨迹
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.