Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chē*piào

Nghĩa tiếng Việt

vé xe

Âm Hán Việt

xa phiếu

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe)

4 nét

Bộ: (hiển thị, chỉ ra)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như 买 (mua), 订 (đặt), 检 (soát vé)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

xa phiếu

Từng chữ

  • xacái xe
  • phiếutấm vé, tem, phiếu

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ vé đi phương tiện giao thông: xe lửa, xe khách, xe buýt, v.v.

Câu ví dụ

  • 我买了一张车票。Wǒ mǎile yì zhāng chēpiào. thanh 3
  • 请出示你的车票。Qǐng chūshì nǐ de chēpiào. thanh 3
  • 车票多少钱?Chēpiào duōshao qián? thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 买车票
  • 火车票
  • 车票价格
  • 一张车票

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.