Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tītǎwǔ

Nghĩa tiếng Việt

nhảy tap dance

Âm Hán Việt

thích đạp vũ

3 chữ44 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chân thú; đầy đủ)

15 nét

Bộ: (chân thú; đầy đủ)

15 nét

Bộ: (ngang trái; lẫn lộn)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Loại hình khiêu vũ dùng đế giày gõ nhịp xuống sàn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thích đạp vũ

Từng chữ

  • thíchđá; đá bóng, đá cầu
  • đạpđạp, dẫm lên; tại chỗ, hiên trường
  • múa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他很擅长跳踢踏舞。tā hěn shàncháng tiào tītǎwǔ thanh 1

    Anh ấy rất giỏi nhảy tap dance

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.