Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết để mở đầu một giai đoạn hay hành trình quan trọng.
Câu ví dụ
- 他踏上了回家的路。
Anh ấy bắt đầu bước trên con đường về nhà.
- 我们踏上了新的征途。
Chúng tôi đặt chân lên hành trình mới.
- 她终于踏上了梦想的舞台。
Cuối cùng cô ấy đã bước lên sân khấu của ước mơ.
- 毕业后他踏上了工作岗位。
Sau khi tốt nghiệp anh ấy bước vào vị trí công việc.
Kết hợp thường gặp
- 踏上征途
bước vào hành trình
- 踏上舞台
bước lên sân khấu
- 踏上归途
bắt đầu chặng đường về
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.