Từ vựng tiếng Trung
tà*shàng

Nghĩa tiếng Việt

Đặt chân lên, bước lên (một chặng đường, hành trình hoặc vị trí mới) — thường mang hàm nghĩa bắt đầu một giai đoạn mới.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chân)

15 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết để mở đầu một giai đoạn hay hành trình quan trọng.

Câu ví dụ

  • 他踏上了回家的路。Tā tàshàng le huíjiā de lù. thanh 1

    Anh ấy bắt đầu bước trên con đường về nhà.

  • 我们踏上了新的征途。Wǒmen tàshàng le xīn de zhēngtú. thanh 3

    Chúng tôi đặt chân lên hành trình mới.

  • 她终于踏上了梦想的舞台。Tā zhōngyú tàshàng le mèngxiǎng de wǔtái. thanh 1

    Cuối cùng cô ấy đã bước lên sân khấu của ước mơ.

  • 毕业后他踏上了工作岗位。Bìyè hòu tā tàshàng le gōngzuò gǎngwèi. thanh 4

    Sau khi tốt nghiệp anh ấy bước vào vị trí công việc.

Kết hợp thường gặp

  • 踏上征途tàshàng zhēngtú thanh 4

    bước vào hành trình

  • 踏上舞台tàshàng wǔtái thanh 4

    bước lên sân khấu

  • 踏上归途tàshàng guītú thanh 4

    bắt đầu chặng đường về

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.