Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ khoảng cách/độ dài đường đi, thường dùng khi hỏi tính thời gian di chuyển.
Câu ví dụ
- 还有多少路程?
Còn bao nhiêu đường?
- 这段路程很远
Đoạn đường này rất xa
- 回家的路程需要两小时
Lộ trình về nhà cần hai tiếng
- 计算路程和时间
Tính toán khoảng cách và thời gian
Kết hợp thường gặp
- 路程时间
thời gian lộ trình
- 长途路程
lộ trình đường dài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.