Từ vựng tiếng Trung
lù*chéng

Nghĩa tiếng Việt

lộ trình, khoảng cách đường đi

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chân)

13 nét

Bộ: (lúa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ khoảng cách/độ dài đường đi, thường dùng khi hỏi tính thời gian di chuyển.

Câu ví dụ

  • 还有多少路程?Hái yǒu duōshǎo lùchéng? thanh 2

    Còn bao nhiêu đường?

  • 这段路程很远Zhè duàn lùchéng hěn yuǎn thanh 4

    Đoạn đường này rất xa

  • 回家的路程需要两小时Huíjiā de lùchéng xūyào liǎng xiǎoshí thanh 2

    Lộ trình về nhà cần hai tiếng

  • 计算路程和时间Jìsuàn lùchéng hé shíjiān thanh 4

    Tính toán khoảng cách và thời gian

Kết hợp thường gặp

  • 路程时间lùchéng shíjiān thanh 4

    thời gian lộ trình

  • 长途路程chángtú lùchéng thanh 2

    lộ trình đường dài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.