Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhẩu ngữ phổ biến, chỉ phương pháp, cách làm hoặc mối quan hệ. Có sắc thái thân mật, phi trang trọng.
Câu ví dụ
- 他有很多路子
Anh ấy có nhiều mối quan hệ/cách làm
- 这个路子不对
Cách này không đúng, con đường này sai
- 想办法找新路子
Tìm cách mới, con đường mới
- 做生意要有好路子
Kinh doanh phải có cách làm tốt, mối quan hệ tốt
Kết hợp thường gặp
- 找路子
tìm cách, tìm mối quan hệ
- 新路子
cách làm mới
- 有好路子
có mối quan hệ tốt, cách làm tốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.