Từ vựng tiếng Trung
lù*shàng

Nghĩa tiếng Việt

trên đường

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chân)

13 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

other

路上 chỉ vị trí trên con đường đang đi.

Câu ví dụ

  • 路上小心。Lùshang xiǎoxīn. thanh 4
  • 我们在路上吃饭。Wǒmen zài lùshàng chīfàn. thanh 3
  • 去学校的路上有很多商店。Qù xuéxiào de lùshàng yǒu hěnduō shāngdiàn. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 在路上zài lùshàng thanh 4
  • 回家的路上huí jiā de lùshàng thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.