Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ việc lợi dụng thời cơ làm việc gì đó
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sấn cơ
Từng chữ
- 趁sấnđuổi theo; nhân tiện
- 机cơcông việc; máy móc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa趁机 thường có sắc thái cơ hội chủ nghĩa; khi mang nghĩa tích cực thì dùng 抓住机会 (nắm lấy cơ hội) trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 他趁机逃跑了
Anh ta nhân cơ hội bỏ trốn
- 她趁机提出了自己的要求
Cô ấy tranh thủ thời cơ đưa ra yêu cầu của mình
- 小偷趁主人不在趁机行窃
Tên trộm nhân lúc chủ nhà vắng mặt để ra tay
- 他趁机向老板推销了自己的计划
Anh ấy nhân cơ hội thuyết phục sếp về kế hoạch của mình
Kết hợp thường gặp
- 趁机逃跑
nhân cơ hội bỏ trốn
- 趁机行事
nhân cơ hội hành động
- 趁机捞一笔
nhân cơ hội kiếm chác
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.