Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 走 (đi)
10 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordĐộng từ chỉ bắt đầu hành động hoặc đứng dậy. Rất phổ biến trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 我起得很早
Tôi dậy rất sớm
- 下雨了,快起来
Trời mưa rồi, dậy nhanh
- 从明天起
Từ ngày mai
Kết hợp thường gặp
- 起床
thức dậy
- 开始
bắt đầu
- 一起
cùng nhau
Từ khác chứa "起"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.