Từ vựng tiếng Trung
gǎn*kuài

Nghĩa tiếng Việt

Nhanh lên, nhanh chóng

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, chạy)

9 nét

Bộ: (tim, tâm)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trạng ngữ chỉ sự cấp bách, thường đi cùng động từ hành động.

Câu ví dụ

  • 赶快走吧,不然要迟到了。Gǎnkuài zǒu ba, bùrán yào chídào le. thanh 3

    Nhanh lên đi, không thì trễ giờ.

  • 医生赶快给他治疗。Yīshēng gǎnkuài gěi tā zhìliáo. thanh 1

    Bác sĩ nhanh chóng chữa trị cho anh ấy.

  • 天要下雨了,赶快回家吧。Tiān yào xiàyǔ le, gǎnkuài huíjiā ba. thanh 1

    Trời sắp mưa rồi, nhanh về nhà đi.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.