Từ vựng tiếng Trung
gǎn*wǎng

Nghĩa tiếng Việt

vội vã đến, vội vã đi tới (có ý vội gấp)

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, đi bộ)

10 nét

Bộ: (bước đi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nhấn mạnh ý vội gấp. Phân biệt 赶往 (vội đến) vs 前往 (đi tới, không vội).

Câu ví dụ

  • 他赶往机场Tā gǎnwǎng jīchǎng thanh 1

    Hắn vội vã ra sân bay

  • 赶往医院gǎnwǎng yīyuàn thanh 3

    Vội vã đến bệnh viện

  • 赶往现场gǎnwǎng xiànchǎng thanh 3

    Vội đến hiện trường

  • 大家赶往会场Dàjiā gǎnwǎng huìchǎng thanh 4

    Mọi người vội vã đến hội trường

Kết hợp thường gặp

  • 赶往机场gǎnwǎng jīchǎng thanh 3

    vội ra sân bay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.