Từ vựng tiếng Trung
zǒu走
Nghĩa tiếng Việt
đi bộ, đi (Hán-Việt: tẩu)
1 chữ7 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'tẩu' nghĩa là 'chạy/tẩu' (tẩu thoát, đào tẩu), nhưng 走 trong hiện đại chủ yếu dùng cho 'đi bộ'.
Câu ví dụ
- 我走去学校
Tôi đi bộ đến trường
- 走路
Đi bộ, đi đường
- 走进去
Bước vào bên trong
Kết hợp thường gặp
- 走进
bước vào
- 逃跑
tẩu thoát
Từ khác chứa "走"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.