Từ vựng tiếng Trung
zǒu*lòu

Nghĩa tiếng Việt

Tẩu lậu — tiết lộ (tin tức bí mật), để lọt thông tin ra ngoài. 走 (tẩu — đi, thoát ra) + 漏 (lậu — rò rỉ, dột).

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, chạy)

7 nét

Bộ: (nước)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

走漏 thường dùng trong ngữ cảnh bảo mật, gián điệp, nội bộ tổ chức; thành ngữ 走漏风声 rất thông dụng; gần nghĩa với 泄露 (tiết lộ) nhưng 走漏 hàm ý vô tình hoặc bị lộ hơn.

Câu ví dụ

  • 机密情报被走漏给了敌方。Jīmì qíngbào bèi zǒulòu gěile dífāng. thanh 1

    Tin tình báo mật đã bị tiết lộ cho phía đối địch.

  • 消息走漏了,计划不得不改变。Xiāoxi zǒulòu le, jìhuà bùdébù gǎibiàn. thanh 1

    Tin tức bị tiết lộ, kế hoạch buộc phải thay đổi.

  • 他被指控走漏公司机密。Tā bèi zhǐkòng zǒulòu gōngsī jīmì. thanh 1

    Anh ấy bị cáo buộc tiết lộ bí mật của công ty.

  • 防止走漏风声是行动成功的关键。Fángzhǐ zǒulòu fēngshēng shì xíngdòng chénggōng de guānjiàn. thanh 2

    Ngăn chặn rò rỉ tin tức là chìa khóa để hành động thành công.

Kết hợp thường gặp

  • 走漏消息zǒulòu xiāoxi thanh 3

    để lọt thông tin, rò rỉ tin tức

  • 走漏风声zǒulòu fēngshēng thanh 3

    lộ tin, để lọt hơi gió

  • 走漏机密zǒulòu jīmì thanh 3

    tiết lộ thông tin mật

  • 防止走漏fángzhǐ zǒulòu thanh 2

    ngăn chặn rò rỉ thông tin

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.