Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zǒu*láng

Nghĩa tiếng Việt

hành lang; lối đi có mái che

Âm Hán Việt

tẩu lang

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, chạy)

7 nét

Bộ: 广 (rộng rãi, to lớn)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ vị trí, có thể kết hợp với các từ chỉ phương vị

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tẩu lang

Từng chữ

  • tẩuchạy; tẩu (tiếng xưng hô)
  • langmái hiên, hành lang

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

走廊 chỉ hành lang trong nhà - lối đi dài nối các phòng. Khác với 过道 (lối đi hẹp hơn).

Câu ví dụ

  • 在走廊遇见他Zài zǒuláng yùjiàn tā thanh 4

    Gặp anh ấy ở hành lang

  • 这条走廊很长Zhè tiáo zǒuláng hěn cháng thanh 4

    Hành lang này rất dài

  • 学校走廊Xuéxiào zǒuláng thanh 2

    Hành lang trường học

Kết hợp thường gặp

  • 走廊zǒuláng thanh 3

    hành lang

  • 过道guòdào thanh 4

    lối đi

  • 廊道lángdào thanh 2

    con đường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.