Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zǒu*shòu走

Nghĩa tiếng Việt

thú chạy, động vật đi lại (trên cạn)

Âm Hán Việt

tẩu thú

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 走 (chạy; tẩu (tiếng xưng hô))

7 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi chung với phi cầm tạo thành cụm bốn chữ để chỉ chung các loài động vật hoang dã

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tẩu thú

Từng chữ

  • 走tẩuchạy; tẩu (tiếng xưng hô)
  • 兽thúcon thú, thú vật, súc vật

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 森林里有各种各样的飞禽走兽。Sēnlín lǐ yǒu gè zhǒng gè yàng de fēiqín zǒushòu. thanh 1
  • 走兽是自然界的一部分。Zǒushòu shì zìránjiè de yībùfèn. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.